chủ thể

chủ thể

Trong mối quan hệ nhận thức, con người là chủ thể, còn thế giới tự nhiên là khách thể.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Triết học) Thực thể ý thức, khả năng nhận thức hành động: Trong triết học, "chủ thể" chỉ thực thể ý thức, tư duy, khả năng nhận thức, cảm nhận tác động lên thế giới khách quan (khách thể).
    • Phần chính, bộ phận chủ yếu: "Chủ thể" còn được dùng để chỉ phần cốt lõi, quan trọng nhất của một sự vật, sự việc hoặc một tổ chức.
    • (Pháp luật) Cá nhân hoặc tổ chức quyền nghĩa vụ pháp lý: Trong luật học, "chủ thể" chỉ cá nhân, pháp nhân năng lực pháp luật năng lực hành vi, có thể tham gia vào các quan hệ pháp luật.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Triết học):

    • Trong mối quan hệ nhận thức, con người chủ thể, còn thế giới tự nhiên khách thể.
    • Ý thức của chủ thể quyết định cách tiếp cận vấn đề.
  • Danh từ (Phần chính):

    • Công trình kiến trúc này lấy tòa tháp làm chủ thể.
    • Chủ thể của bản báo cáo phần phân tích thị trường.
  • Danh từ (Pháp luật):

    • Công ty người lao động đều các chủ thể của hợp đồng lao động.
    • Mọi chủ thể pháp luật đều bình đẳng trước pháp luật.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chủ thể của quyền": chỉ cá nhân, tổ chức được pháp luật công nhận quyền nhất định.

    • Người sở hữu tài sản chủ thể của quyền sở hữu.
  • "Chủ thể hành động": chỉ cá nhân hoặc nhóm trực tiếp thực hiện một hành vi cụ thể.

    • Cần xác định chủ thể hành động vi phạm.
  • "Chủ thể trung tâm": nhấn mạnh vai trò cốt lõi, trung tâm trong một hệ thống hoặc câu chuyện.

    • Nhân vật chính chủ thể trung tâm của tiểu thuyết.
Biến thể từ gần giống
  • Khách thể (danh từ): Đối tượng được chủ thể nhận thức hoặc tác động lên, thường dùng thành cặp "chủ thể - khách thể".
  • Chủ quan (tính từ/danh từ): Thuộc về chủ thể; cách nhìn nhận từ phía bản thân, đối lập với "khách quan".
  • Thực thể (danh từ): Sự vật tồn tại độc lập, thực.
Từ đồng nghĩa
  • Đối tượng chính (trong ngữ cảnh "phần chính").
  • Thành phần chủ đạo.
  • Thực thể ý thức (trong triết học).
  • Bên quyền nghĩa vụ (trong pháp luật).
Các cụm từ liên quan
  • Xác định chủ thể: hành động tìm ra hoặc chỉ đâu chủ thể.

    • Việc đầu tiên phải xác định chủ thể của vụ việc.
  • Vai trò của chủ thể: nói về chức năng, vị trí của chủ thể trong một quan hệ hoặc quá trình.

    • Bài giảng phân tích sâu vai trò của chủ thể trong quá trình sáng tạo nghệ thuật.
Thành ngữ, khái niệm liên quan
  • Chủ thể - khách thể: Cặp phạm trù triết học cơ bản mô tả mối quan hệ giữa thực thể nhận thức, hành động (chủ thể) đối tượng của sự nhận thức, hành động đó (khách thể).
  • Tính chủ thể: Đặc tính thuộc về hoặc xuất phát từ chủ thể, mang dấu ấn cá nhân của chủ thể.
    • Tác phẩm nghệ thuật nào cũng mang tính chủ thể của người sáng tạo.